Kaori Dict

褐変反応

かっぺんはんのう

kappenhannou

Âm Hán-Việt: HẠT BIẾN PHẢN ƯNG

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.browning reaction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褐変反応 (かっぺんはんのう) — browning reaction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict