Kaori Dict

新党

しんとう

shintou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN ĐẢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new (political) party

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is not certain if Mr Funada will join the new party.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新党 (しんとう) — new (political) party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict