新発売
しんはつばい
shinhatsubai
thông dụng
Âm Hán-Việt: TÂN PHÁT MẠI
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ
1.new release; putting (a new product) on sale; launch
しんはつばい
shinhatsubai
Âm Hán-Việt: TÂN PHÁT MẠI
1.new release; putting (a new product) on sale; launch