Kaori Dict

新発売

しんはつばい

shinhatsubai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN PHÁT MẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ

    1.new release; putting (a new product) on sale; launch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新発売 (しんはつばい) — new release; putting (a new product) on sale; launch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict