Kaori Dict

神秘的

しんぴてき

shinpiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẦN BÍ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.mysterious; mystical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It casts mysterious shadows on the wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神秘的 (しんぴてき) — mysterious; mystical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict