Kaori Dict

事例紹介

じれいしょうかい

jireishoukai

Âm Hán-Việt: SỰ LỆ THIỆU GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.showcasing examples (e.g. company products); case study

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事例紹介 (じれいしょうかい) — showcasing examples (e.g. company products); case study | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict