Kaori Dict

人間性

にんげんせい

ningensei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN GIAN TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humanity; human nature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The poet always takes account of humanism before everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人間性 (にんげんせい) — humanity; human nature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict