Kaori Dict

永遠

えいえん

eien

N3

Âm Hán-Việt: VĨNH VIỄN

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.bất tận
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.eternity; perpetuity; permanence; immortality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The artist is eternally a boy.

  • I'll love you forever.

  • I will love you always.

  • Nobody lives forever.

  • It felt like forever.

  • Has Ken left Japan for good?

  • I am an eternal PC-newbie.

  • Long live ice cream!

  • A thing of beauty is a joy forever.

  • I'll be with you forever.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永遠 (えいえん) — bất tận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict