Kaori Dict

人工呼吸

じんこうこきゅう

jinkoukokyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN CÔNG HÔ HẤP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.artificial respiration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He revived the child with artificial respiration.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人工呼吸 (じんこうこきゅう) — artificial respiration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict