Kaori Dict

人生観

じんせいかん

jinseikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN SINH QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's view of life; attitude toward life; outlook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your philosophy of life varies from mine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人生観 (じんせいかん) — one's view of life; attitude toward life; outlook | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict