Kaori Dict

仁義

じんぎ

jingi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humanity and justice (esp. in Confucianism); virtue

  2. danh từ

    2.duty

  3. danh từ

    3.formal greeting (between yakuza, street vendors, gamblers, etc.)

    perhaps derived from 辞儀

  4. danh từ

    4.(gang's) moral code

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is honor even among thieves.

  • There is honor among thieves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁義 (じんぎ) — humanity and justice (esp. in Confucianism); virtue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict