図書室
としょしつ
toshoshitsu
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐỒ THƯ THẤT
意味Nghĩa
- danh từ
1.library (usu. single-room); small library
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 図書室ではしゃべるな。
Không được nói chuyện ở phòng đọc sách ở thư viện.
Don't talk in the reading room.
としょしつ
toshoshitsu
Âm Hán-Việt: ĐỒ THƯ THẤT
1.library (usu. single-room); small library
Không được nói chuyện ở phòng đọc sách ở thư viện.
Don't talk in the reading room.