Kaori Dict

水彩画

すいさいが

suisaiga

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUỶ THÁI HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.watercolor painting; watercolour painting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like the picture painted in water colors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水彩画 (すいさいが) — watercolor painting; watercolour painting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict