Kaori Dict

珍優

ちんゆう

chin'yuu

Âm Hán-Việt: TRÂN ƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.actor who makes odd performances

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍優 (ちんゆう) — actor who makes odd performances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict