Kaori Dict

沈勇

ちんゆう

chin'yuu

Âm Hán-Việt: THẨM DŨNG

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.composed courage; calm courage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈勇 (ちんゆう) — composed courage; calm courage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict