Kaori Dict

姉妹語

しまいご

shimaigo

Âm Hán-Việt: TỶ MUỘI NGỮ

Nghĩa

  1. danh từlinguistics

    1.sister language; related language; cognate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姉妹語 (しまいご) — sister language; related language; cognate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict