Kaori Dict

大賛成

だいさんせい

daisansei

Âm Hán-Việt: ĐẠI TÁN THÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.complete agreement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm very much in favor of cutting taxes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大賛成 (だいさんせい) — complete agreement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict