Kaori Dict

階段

かいだん

kaidan

N5

Âm Hán-Việt: GIAI ĐOẠN

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.cầu thang; bậc thang; giai đoạn
  1. danh từ

    1.stairs; stairway; staircase

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cầu thang hẹp thật!

    What narrow stairs!

  • You must not go up the stairs.

  • There are stairs.

  • Go up the stairs.

  • I fell down the stairs.

  • He ascended the stairs.

  • He tumbled down the stairs.

  • They went up the stairs.

  • We walked up stairs.

  • Tom fell down the stairs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階段 (かいだん) — cầu thang; bậc thang; giai đoạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict