Kaori Dict

善因

ぜんいん

zen'in

Âm Hán-Việt: THIỆN NHÂN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.good cause (that will bring a good reward); good deed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善因 (ぜんいん) — good cause (that will bring a good reward); good deed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict