Kaori Dict

全員

ぜんいん

zen'in

N3

Âm Hán-Việt: TOÀN VIÊN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.tất cả
  1. danh từphó từ

    1.all members; all hands; everyone; everybody; whole crew

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giám đốc cho tất cả chúng tôi nghỉ một ngày.

    The boss gave us all a day off.

  • Trong lũ trẻ có một đứa đang học, còn những đứa khác toàn bộ đang chơi.

    One of the children is studying, but the others are playing.

  • The committee are all present.

  • All are present.

  • Everyone, get in position.

  • Is everybody here?

  • We are fifteen in all.

  • Is everyone all right?

  • Is everybody on board?

  • Be quiet, all of you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全員 (ぜんいん) — tất cả | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict