Kaori Dict

大活躍

だいかつやく

daikatsuyaku

Âm Hán-Việt: ĐẠI HOẠT DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.being very active; being very useful; playing a very active part; making a spectacular showing; great efforts; splendid work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You've both been very impressive today. I'm proud of you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大活躍 (だいかつやく) — being very active; being very useful; playing a very active part; making a spectacular showing; great efforts; splendid work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict