Kaori Dict

名脇役

めいわきやく

meiwakiyaku

Âm Hán-Việt: DANH HIẾP DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.excellent supporting role; outstanding supporting actor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名脇役 (めいわきやく) — excellent supporting role; outstanding supporting actor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict