Kaori Dict

冊封使

さくほうし

sakuhoushi

Âm Hán-Việt: SÁCH PHONG SỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.accredited Chinese envoy to neighbouring kingdoms

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冊封使 (さくほうし) — accredited Chinese envoy to neighbouring kingdoms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict