Kaori Dict

妊娠悪阻

にんしんおそ

ninshin'oso

Âm Hán-Việt: NHÂM THẦN ÁC TRỞ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.hyperemesis gravidarum; HG; severe morning sickness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妊娠悪阻 (にんしんおそ) — hyperemesis gravidarum; HG; severe morning sickness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict