Kaori Dict

喉黒千鳥

のどぐろちどり

nodogurochidori

Âm Hán-Việt: HẦU HẮC THIÊN ĐIỂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.shore dotterel (Thinornis novaeseelandiae); shore plover

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉黒千鳥 (のどぐろちどり) — shore dotterel (Thinornis novaeseelandiae); shore plover | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict