Kaori Dict

赤腹鷹

あかはらだか

akaharadaka

Âm Hán-Việt: XÍCH PHÚC ƯNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Chinese sparrowhawk (Accipiter soloensis); gray frog hawk; grey frog hawk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤腹鷹 (あかはらだか) — Chinese sparrowhawk (Accipiter soloensis); gray frog hawk; grey frog hawk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict