Kaori Dict

連風牌

レンフォンパイ

renfuonpai

Âm Hán-Việt: LIÊN PHONG BÀI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmahjong

    1.tiles matching both the round wind and one's seat wind

  2. danh từmahjong

    2.pung (or kong) of these tiles (meld)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連風牌 (レンフォンパイ) — tiles matching both the round wind and one's seat wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict