Kaori Dict

生態系

せいたいけい

seitaikei

thông dụng

Âm Hán-Việt: SINH THÁI HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ecosystem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The earth's ecosystem is to some extent self-correcting, so it is also possible that the effects are being masked by other changes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生態系 (せいたいけい) — ecosystem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict