Kaori Dict

盛衰

せいすい

seisui

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỊNH SUY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rise and fall; ups and downs; welfare; vicissitudes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛衰 (せいすい) — rise and fall; ups and downs; welfare; vicissitudes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict