Kaori Dict

寄宿寮

きしゅくりょう

kishukuryou

Âm Hán-Việt: KÝ TÚC LIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boarding house; residence hall; dormitory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄宿寮 (きしゅくりょう) — boarding house; residence hall; dormitory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict