Kaori Dict

木瓜

もっこう

mokkou

Âm Hán-Việt: MỘC QUA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.family crest based on a japonica flower

  2. danh từcổ

    2.style of jōruri narrative used for kabuki dances

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木瓜 (もっこう) — family crest based on a japonica flower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict