Kaori Dict

黙考

もっこう

mokkou

Âm Hán-Việt: MẶC KHẢO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.contemplation; meditation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's the deep brooding type.

  • He meditated on the problem of good and evil.

  • Mari calls her library room her "meditation room."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙考 (もっこう) — contemplation; meditation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict