Kaori Dict

寮生活

りょうせいかつ

ryouseikatsu

Âm Hán-Việt: LIÊU SINH HOẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.life in a dormitory; dormitory life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寮生活 (りょうせいかつ) — life in a dormitory; dormitory life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict