Kaori Dict

跳躍力

ちょうやくりょく

chouyakuryoku

Âm Hán-Việt: KHIÊU DƯỢC LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jumping power

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳躍力 (ちょうやくりょく) — jumping power | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict