Kaori Dict

術策を弄する

じゅっさくをろうする

jussakuworousuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ đuôi する đặc biệt

    1.to intrigue; to play a trick on; to resort to tricks

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

術策を弄する (じゅっさくをろうする) — to intrigue; to play a trick on; to resort to tricks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict