Kaori Dict

聴覚中枢

ちょうかくちゅうすう

choukakuchuusuu

Âm Hán-Việt: THÍNH GIÁC TRUNG XU

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聴覚中枢 (ちょうかくちゅうすう) — auditory center (of the brain); auditory centre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict