Kaori Dict

接種

せっしゅ

sesshu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾP CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inoculation; vaccination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Will you get vaccinated?

  • I went to get vaccinated.

  • Don't forget to get your vaccinations.

  • Will you get vaccinated?

  • I've got to get some shots.

  • I was vaccinated against the flu.

  • I had a flu shot.

  • He didn't have MMR shots in Japan.

  • She had three DPT shots before.

  • If you have a certificate of immunization, please bring it when you come.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接種 (せっしゅ) — inoculation; vaccination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict