Kaori Dict

拙守

せっしゅ

sesshu

Âm Hán-Việt: CHUYẾT THỦ

Nghĩa

  1. danh từsports

    1.poor defense; poor defence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拙守 (せっしゅ) — poor defense; poor defence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict