Kaori Dict

入家

にゅうか

nyuuka

Âm Hán-Việt: NHẬP GIA

Nghĩa

  1. danh từít dùnglaw

    1.being entered in a new family register (through adoption, marriage, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入家 (にゅうか) — being entered in a new family register (through adoption, marriage, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict