Kaori Dict

先進国

せんしんこく

senshinkoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊN TIẾN QUỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.developed country; advanced country

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan is ahead of other advanced countries in electronics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先進国 (せんしんこく) — developed country; advanced country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict