Kaori Dict

海禁

かいきん

kaikin

Âm Hán-Việt: HẢI CẤM

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.ban on maritime activities during China's Ming and Qing dynasties

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海禁 (かいきん) — ban on maritime activities during China's Ming and Qing dynasties | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict