Kaori Dict

成功の鍵

せいこうのかぎ

seikounokagi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.key success factor; key to success; KSF

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成功の鍵 (せいこうのかぎ) — key success factor; key to success; KSF | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict