Kaori Dict

占拠

せんきょ

senkyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHIẾM CỨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.occupation; taking and maintaining exclusive control (of a location)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rebels have captured the broadcasting station.

  • The soldiers occupied the building.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占拠 (せんきょ) — occupation; taking and maintaining exclusive control (of a location) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict