Kaori Dict

薦挙

せんきょ

senkyo

Âm Hán-Việt: TIẾN CỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.recommendation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薦挙 (せんきょ) — recommendation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict