菊花膾
きくかなます
kikukanamasu
Âm Hán-Việt: CÚC HOA KHOÁI
Cách viết khác: 菊花鱠 · Cách đọc khác: きっかなます
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.boiled chrysanthemum petals pickled in vinegar
きくかなます
kikukanamasu
Âm Hán-Việt: CÚC HOA KHOÁI
Cách viết khác: 菊花鱠 · Cách đọc khác: きっかなます
1.boiled chrysanthemum petals pickled in vinegar