Kaori Dict

Khoái · Quái

raw fish salad

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kuai4
Tiếng Hàn

raw fish salad

Từ chứa chữ này · dễ trước

じんこうにかいしゃするjinkounikaishasuru

ento become well-known; to become common knowledge; to become famous; to be on everyone's lips

かいしゃkaishaKHOÁI CHÍCH

enbecoming well-known; becoming common knowledge

なますnamasuKHOÁI

ennamasu; dish of raw fish and vegetables seasoned in vinegar

あらいarai

enwashing · sashimi chilled in iced water

あつものにこりてなますをふくatsumononikoritenamasuwofuku

ena burnt child dreads the fire; once bitten twice shy; to become overcautious from a bad experience

ひずなますhizunamasuBĂNG ĐẦU KHOÁI

enthinly sliced salmon head cartilage and daikon seasoned with vinegar

きくかなますkikukanamasuCÚC HOA KHOÁI

enboiled chrysanthemum petals pickled in vinegar

きくなますkikunamasuCÚC KHOÁI

enboiled chrysanthemum petals pickled in vinegar

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膾 (Khoái) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict