Kaori Dict

羹に懲りて膾を吹く

あつものにこりてなますをふく

atsumononikoritenamasuwofuku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くproverb

    1.a burnt child dreads the fire; once bitten twice shy; to become overcautious from a bad experience

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羹に懲りて膾を吹く (あつものにこりてなますをふく) — a burnt child dreads the fire; once bitten twice shy; to become overcautious from a bad experience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict