Kaori Dict

専門家

せんもんか

senmonka

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHUYÊN MÔN GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.specialist; expert; professional; authority; pundit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Leave that job to the experts!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専門家 (せんもんか) — specialist; expert; professional; authority; pundit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict