Kaori Dict

戦火

せんか

senka

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUYẾT HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wartime fire

  2. danh từ

    2.war; wartime destruction; horrors of war

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Young people know the disasters of war only in the abstract.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦火 (せんか) — wartime fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict