Kaori Dict

専科

せんか

senka

Âm Hán-Việt: CHUYÊN KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.specialized course; specialised course

  2. danh từ

    2.something that is specialized for a certain field or application (e.g. a sauce specially made for zaru soba)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専科 (せんか) — specialized course; specialised course | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict