Kaori Dict

旋回

せんかい

senkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀN HỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.revolution; rotation; turning; circling; swiveling

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.turning (an aircraft or ship)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hawk circled round in the sky.

  • The plane turned eastward.

  • The plane turned sharply to the right just before it crashed.

  • The boomerang took a huge turn and came back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旋回 (せんかい) — revolution; rotation; turning; circling; swiveling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict